Thông sốGiá trị
Chiều cao bề mặt làm việc820 mm
Mở tối đa (Max Opening)740 mm
Tốc độ gió (Air Velocity)0.3-0.8 m/s
Độ ồn (Noise)≤68 dB
Ống xả (Exhaust Duct)4.3 mét, Ø 250 mm
Đèn LED9W × 2
Quạt (Blower)Quạt ly tâm PP tích hợp
Cửa sổ trước (Front Window)Kính cường lực 5 mm, chống axit và kiềm, điều chỉnh thủ công
Vật liệu thân tủ (Main Body)PP trắng, dày 8 mm
Vật liệu bàn làm việcNhựa phenolic chống hóa chất
Nguồn điện (Power Supply)AC220V±10%, 50/60Hz; 110V±10%, 60Hz
Công suất tiêu thụ (Consumption)500W
Kích thước ngoài (External Size W×D×H)1047×800×2450 mm
Kích thước bên trong (Internal Size W×D×H)787×560×700 mm
Kích thước đóng gói – thân tủ (Package Size – Main Body)1188×938×1612 mm
Kích thước đóng gói – tủ dưới (Package Size – Base Cabinet)1188×888×1000 mm hoặc 1200×1000×450 mm (có thể ghép)
Trọng lượng – thân tủ (Gross Weight – Main Body)137 kg
Trọng lượng – tủ dưới (Gross Weight – Base Cabinet)80 kg hoặc 88 kg (có thể ghép)