Thông sốGiá trị
Số người sử dụng (Number of Users)1 – 3
Công suất định mức (Rated Power)125 W (bao gồm tải ổ cắm; tải tối đa ≤ 500 W)
Lưu lượng khí thải (Exhaust Volume)185 m³/min
Vận tốc khí (Air Velocity)0.3 – 0.8 m/s
Độ ồn (Noise)≤ 65 dB
Đèn LED (LED Lamp)16 W
Mở tối đa (Max Opening)500 mm (phiên bản tích hợp)
Chiều cao bàn làm việc (Tabletop Height)810 mm
Nguồn điện (Power Supply)220 V ±10%, 50 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz (Tùy chọn)
Kích thước trong (Internal Size W×D×H)1380 × 600 × 874 mm
Kích thước ngoài – Bàn làm việc (External Size Desktop W×D×H)1500 × 800 × 1250 mm
Kích thước ngoài – Tủ tích hợp (External Size Integral W×D×H)1500 × 800 × 2060 mm
Kích thước đóng gói – Bàn làm việc (Package Size Desktop W×D×H)1660 × 955 × 1485 mm
Kích thước đóng gói – Tủ tích hợp (Package Size Integral W×D×H)1660 × 1110 × 1485 mm
Trọng lượng tổng – Bàn làm việc (Gross Weight Desktop)182 kg
Trọng lượng tổng – Tủ tích hợp (Gross Weight Integral)234 kg