Thông sốGiá trị
Vật liệu mặt khuấyThép không gỉ phủ ceramic
Thể tích khuấy tối đa (H₂O)20 L
Stirring speed range0 – 1500 vòng/phút
Hiển thị tốc độThang chia (Scale)
Motor typeĐộng cơ DC không chổi than
Số vị trí khuấy1
Chiều dài thanh khuấy tối đa80 mm
Cấp bảo vệIP21
Công suất đầu vào động cơ18 W
Công suất đầu ra động cơ10 W
Nhiệt độ môi trường cho phép5 – 40 °C
Độ ẩm môi trường cho phép≤ 80% RH
Công suất thiết bị30 W
Điện áp, tần số100–240 V, 50/60 Hz
Kích thước (R × S × C)160 × 280 × 85 mm
Kích thước mặt khuấyØ 135 mm (5 inch)
Khối lượng2,8 kg