Thông sốGiá trị
Phạm vi đo hạt2 – 100 µm
Kênh kích thước hạt24 bins
Nồng độ hạt tối đa phát hiện10.000 hạt/mL
Độ chính xác đo±10%
Tính lặp lạiRSD < 2% (cho >1000 hạt/mL, với mẫu 5 mL)
Độ phân giải (theo USP/ISO)< 10% (tuân thủ USP, ISO 21501)
Thể tích xilanh hỗ trợ1 mL, 5 mL, 10 mL, 25 mL
Flow rate20 mL/phút ±1%
Độ chính xác thể tích mẫu±1%
Thể tích mẫu tối thiểu0,2 mL
Vật liệu cảm biếnThép không gỉ 316, thủy tinh thạch anh, PTFE, NBR
Phương pháp khuấyKhuấy từ (tốc độ điều chỉnh được)
Working temperature10°C – 40°C
Độ ẩm chịu được≤ 95% RH (không ngưng tụ)
Kết nối dữ liệuRS232, USB; máy in nhiệt tích hợp
Phần mềmLE-Assistant
Giao diện người dùngMàn hình cảm ứng màu 7 inch
Power supplyAC 100–240V, 50/60Hz
Kích thước sản phẩm (D × R × C)320 × 309 × 394 mm
Kích thước đóng gói (D × R × C)500 × 500 × 720 mm
Net weight11,0 kg
Khối lượng cả bì30 kg