Thông sốGiá trị
Mở tối đa (Max Opening)660 mm
Vận tốc khí (Air Velocity)0.3 – 0.8 m/s
Độ ồn (Noise)≤ 65 dB
Đèn LED (LED Lamp)4 W × 2
Quạt (Blower)Quạt ly tâm tích hợp, tốc độ điều chỉnh
Cửa trước (Front Window)Cửa acrylic gập, phần dưới có chức năng dừng tự do
Cửa sau & hai bên (Back-Side Windows)Kính cường lực 5 mm
Thân tủ (Main Body)Thép cuộn lạnh 1.0 mm, phủ sơn bột kháng khuẩn
Bàn làm việc (Work Table)Nhựa phenolic chịu hóa chất
Công suất tiêu thụ (Consumption)200 W
Nguồn điện (Power Supply)AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz
Kích thước đóng gói (không chân đế) (Package Size)840 × 760 × 1400 mm
Kích thước đóng gói (có chân đế) (Package Size with Base Stand)840 × 960 × 1400 mm
Kích thước ngoài (External Size W×D×H)700 × 620 × 1150 mm
Kích thước trong (Internal Size W×D×H)640 × 550 × 700 mm
Trọng lượng tổng (không chân đế) (Gross Weight)100 kg