Thông sốGiá trị
Chiều cao mở tối đa1300 mm
Lưu lượng khí thải1850 m³/h
Tốc độ gió đầu vào0,3 – 0,8 m/s
Độ ồn≤ 62 dB
Độ rungBiên độ ≤ 5 µm
Độ rọi sáng≥ 800 Lux
Đèn chiếu sángĐèn huỳnh quang 16W × 2
Công suất tiêu thụ800 W
Cửa kính trướcKính cường lực 5 mm, nâng hạ thủ công
Vật liệu vỏ ngoàiThép cán nguội sơn tĩnh điện
Vật liệu khoang trongTấm compact laminate
Tải ổ cắm tối đaTổng tải ≤ 500 W
Power supplyAC 220V ±10%, 50/60Hz; 110V ±10%, 60Hz
Kích thước ngoài (R × S × C)1800 × 800 × 2250 mm
Kích thước trong (R × S × C)1580 × 550 × 1670 mm
Kích thước đóng gói – Thân chính2010 × 1050 × 2450 mm
Kích thước đóng gói – Quạt hút1040 × 890 × 710 mm
Khối lượng cả bì390 kg