Thông sốGiá trị
Giao diện (Interface)USB 2.0 hoặc Wi-Fi
Hệ điều hành (Operating System)Android 6.0
Màn hình (Screen)Màn hình cảm ứng điện dung 11.6 inch, đa điểm
Độ phân giải màn hình (Screen Resolution)1920 × 1080
Thời lượng pin (Battery Life Span)> 5 giờ
Thời gian tích hợp (Integration Time)4 ms – 120 s
Điện áp hoạt động (Power Voltage)DC 19V (±5%)
Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature)-10 °C – 40 °C
Độ ẩm vận hành (Operating Humidity)< 95%
Kích thước (Dimensions L×W×H)40 × 30 × 18 cm
Khối lượng (Weight)7.5 kg
Độ ổn định phổ (Spectral Stability)σ/μ < 0.5% (COT 8 giờ)
Độ ổn định số sóng (Temperature Stability)Dịch số sóng ≤ 1 cm⁻¹ (10–40 °C)
Độ biến thiên cường độ phổ (Spectral Intensity Shift)< 5% (5–40 °C)
Dải phổ (Spectral Range)200 – 2600 cm⁻¹
Độ phân giải (Resolution)10 cm⁻¹
Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (SNR)> 3000:1
Loại bộ dò (Detector Type)CCD InGaAs 512 pixel độ nhạy cao
Phạm vi phát hiện (Detect Range)900 – 1700 nm
Số pixel hiệu dụng (Effective Pixels)512
Kích thước pixel (Pixel Size)25 × 500 μm
Laser kích thích – bước sóng trung tâm (Excitation Laser – Central Wavelength)1064 nm (±0.5 nm)
Laser kích thích – bề rộng bán đỉnh (Semi-peak Width)0.1 nm
Laser kích thích – công suất tối đa (Max. Output)≥ 500 mW
Laser kích thích – độ ổn định công suất (Power Stability)σ/μ < 0.2%
Đầu dò Raman (Raman Probe)Đầu dò Raman cầm tay
Khoảng cách hoạt động (Operating Distance)6 – 7 mm
Khối chặn bộ lọc (Blocking of Filters)OD > 8
Khẩu độ số (Numerical Aperture)0.3
Khẩu độ (Aperture)0.3
Dải động (Dynamic Range)50.000:1