Thông sốGiá trị
Loại quang học (Optical Type)Máy quang học đơn sắc Czerny-Turner
Độ phân giải (Resolution)0.015 nm (lưới 3600 dòng/mm); 0.030 nm (lưới 2400 dòng/mm)
Tiêu cự (Focal Length)1000 mm
Lưới quang học (Grating)Lưới holographic, 3600 hoặc 2400 dòng/mm; diện tích 80 × 100 mm
Dải bước sóng – lưới 3600 L/mm195 – 500 nm
Dải bước sóng – lưới 2400 L/mm195 – 800 nm
Tần số máy phát RF (RF Generator Frequency)27.12 MHz
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)< 0.05%
Công suất đầu ra (Output Power)800 – 1600 W, điều chỉnh được, hiệu suất > 65%
Độ ổn định công suất (Output Power Stability)< 0.05%
Buồng phun (Spray Chamber)Scott double-pass
Cuộn cảm ứng (Induction Coil)25 mm ID × 3 vòng, với 3 ống torches thạch anh đồng tâm (OD 35 mm)
Bộ dò (Detector)Ống nhân quang (Photomultiplier tube, R212/R928)
Dải điện áp cao (High Voltage Range)-50 V đến 1000 V
Dải đo (Measuring Range)10⁻¹¹ – 10⁻¹ A
Thu tín hiệu (Signal Acquisition)Chuyển đổi VF
Độ lặp lại (RSD – Repeatability / Short-Term Stability)≤ 1.5%
Độ ổn định dài hạn (Long-Term Stability)≤ 2%
Tốc độ thử nghiệm (Test Speed)5 – 8 nguyên tố/phút
Giới hạn phát hiện (LOD – Detection Limits)1 – 10 ppb cho hầu hết các nguyên tố