Thông sốGiá trị
Loại mạch (Circuit Type)Mạch tự dao động phản hồi cảm ứng, truyền tín hiệu qua cáp đồng trục, điều chỉnh cộng hưởng, điều khiển tự động vòng kín công suất
Tần số làm việc (Working Frequency)40 MHz ±0.05%
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)< 0.1%
Công suất đầu ra (Power Output)800 – 1200 W
Độ ổn định công suất (Power Output Stability)< 0.3%
Rò điện từ (Electromagnetic Leakage)Cường độ điện trường ở 30 cm: < 2 V/m
Hộp tần số cao (High Frequency Box)Kích thích plasma torch ổn định bằng mạch tự dao động; truyền qua cáp đồng trục, cộng hưởng được điều chỉnh, vòng kín điều khiển tự động; hỗ trợ argon công nghiệp
Hộp điều chỉnh (Match Box)Tụ gốm chân không điều chỉnh + tụ khí điều chỉnh để đạt trạng thái phù hợp tối ưu và công suất cao nhất
Bộ ghép hướng (Directional Coupler)Điều khiển điện áp anot của van dao động; đảm bảo công suất ổn định qua bộ khuếch đại
Ống plasma (Torch)Ba ống thạch anh đồng tâm, đường kính ngoài 20 mm, đường kính trong 25 mm, 3 vòng
Bình phun sương (Nebulizer)Loại đồng trục, đường kính ngoài 6 mm
Buồng phun (Spray Chamber)Thiết kế hai lần đi qua (double-pass), đường kính ngoài 34 mm
Lưu lượng khí plasma (Plasma Gas Flow)100 – 1000 L/h (1.6 – 16 L/min)
Lưu lượng khí phụ trợ (Auxiliary Gas Flow)10 – 100 L/h (0.16 – 1.66 L/min)
Lưu lượng khí mang mẫu (Carrier Gas Flow)10 – 100 L/h (0.16 – 1.66 L/min)
Áp suất khí mang mẫu (Carrier Gas Pressure)0 – 0.4 MPa
Nhiệt độ nước làm mát (Cooling Water Temperature)15 – 25°C
Lưu lượng nước làm mát (Cooling Water Flow Rate)> 5 L/min
Áp suất nước làm mát (Cooling Water Pressure)> 0.1 MPa
Độ dẫn điện nước làm mát (Cooling Water Resistivity)> 1 MΩ
Hệ quang học (Optical Path)Czerny-Turner
Tiêu cự (Focal Length)1000 mm
Lưới chuẩn (Grating – Standard)Lưới holographic khắc dài, 3600 rãnh/mm, diện tích 80 × 110 mm
Lưới tùy chọn (Grating – Optional)2400 rãnh/mm, diện tích 80 × 110 mm
Độ tán sắc nghịch đảo (Reciprocal Linear Dispersion)0.26 nm
Độ phân giải (Resolution)≤ 0.008 nm
Dải bước sóng – lưới 3600 L/mm (Wavelength Range)195 – 500 nm
Dải bước sóng – lưới 2400 L/mm (Wavelength Range)195 – 800 nm
Bước tối thiểu (Stepper Motor Drive)0.0006 nm
Khe vào/ra (Slit Size)20 µm
Kích thước gương (Mirror Size)78 × 105 × 16 mm
Thấu kính (Lens)Ø30 mm, tỷ lệ 1:1
Hệ quang học có điều chỉnh nhiệt độ (Optical System Thermostat)Duy trì 32°C ±1°C