Thông sốGiá trị
Tần số làm việc (Working Frequency)27.12 MHz
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)< 0.05%
Độ ổn định công suất đầu ra (Output Power Stability)< 0.1%
Phương pháp điều chỉnh (Matching Method)Tự động (Auto-matching)
Ống plasma (Output Coll / Quartz Torch)Đường kính trong 25 mm, 3 vòng; ống ba tâm, Ø20 mm, tùy chọn kích thước kênh trung tâm
Bình phun (Nebulizer)Loại đồng tâm hiệu suất cao, tùy chọn chịu muối cao và HF
Buồng phun (Spray Chamber)Scott, tùy chọn cyclonic (257.2 mm)
Bơm định lượng (Peristaltic Pump)12 con lăn, 4 kênh, tốc độ điều chỉnh
Lưu lượng khí plasma (Argon Plasma Gas Flow)1.6 – 16 L/min (100 – 1000 L/h)
Lưu lượng khí phụ trợ (Argon Auxiliary Gas Flow)0.1 – 1 L/min (6 – 60 L/h)
Lưu lượng khí mang mẫu (Argon Carrier Gas Flow)0.1 – 1 L/min (6 – 60 L/h)
Nước làm mát (Cooling Water)20 – 25°C; lưu lượng > 5 L/min; áp suất > 0.1 MPa
Dải bước sóng (Wavelength Range)175 – 900 nm (mở rộng đến 165 nm)
Tiêu cự (Focal Length)430 mm
Độ mở số (Numerical Aperture)F/8
Độ phân giải (Resolution)0.0068 nm @ 200 nm
Ánh sáng tạp (Stray Light)< 2 ppm (As 189.042 nm, dung dịch 10000 ppm Ca)
Buồng quang học (Optical Chamber)Thermostat 35 ± 0.1°C với khí N₂ 2–4 L/min
Bộ dò (Detector Type)Charge Injection Device (CID)
Kích thước pixel (Pixel Size)27 × 27 µm
Chế độ đọc (Readout Mode)Full-frame, RAI với NDRO
Dải động (Dynamic Range)108
Hiệu suất lượng tử (Quantum Efficiency)Lên đến 35% ở UV
Làm mát bộ dò (Detector Cooling)TEC ba cấp, -45°C
Chế độ quan sát (Viewing Mode)Radial
Dải mẫu lỏng (Liquid Sample Range)0.01 ppm – vài nghìn ppm
Dải mẫu rắn (Solid Sample Range)0.001% – 70%
Độ ổn định (Stability)RSD < 0.5%
Độ lặp lại (Repeatability)RSD < 1% trong 2 giờ
Tốc độ phân tích (Analysis Speed)< 2 ms cho mỗi dòng; < 1 phút cho tất cả nguyên tố
Giới hạn phát hiện (Detection Limit)1 – 10 ppb cho hầu hết nguyên tố
Kích thước thiết bị (Instrument Size)1300 × 840 × 740 mm
Nguồn điện đầu vào (Input Power)AC 220V, 20A
Công suất đầu ra (Output Power)700 – 1600 W
Độ chính xác công suất (Power Accuracy)2 W