Thông sốGiá trị
Hệ quang học (Optical System)Panchen-Runge mounting, Rowland circle, đường kính 400 mm
Dải bước sóng (Wavelength Range)134 – 690 nm
Độ phân giải phổ (Spectral Resolution)10 pm
Buồng quang học (Optical Chamber)Nhiệt độ cố định 35 °C ±0.5 °C; giảm tối đa sai số trôi
Lưới quang học (Grating)Lồi, 2400 dòng/mm; tốc độ tán sắc 1.04 nm/mm
Bộ dò (Detector)CCD tuyến tính hiệu suất cao
Nguồn kích thích (Excitation Source)Digital Spark Plasma (DSP) + High Energy Pre-Spark (HEPS)
Tần số & Dòng điện (Frequency & Current)100 – 1000 Hz, 1 – 80 A
Nền tảng kích thích (Excitation Platform)Khoảng cách phân tích 3 mm; điện cực phun; tiêu thụ argon thấp; chế độ chờ không dòng
Thời gian phân tích (Analysis Time)Thường < 40 giây
Nguồn điện (Power Supply)AC 220 V ±10%, 50/60 Hz, có nối đất
Công suất (Power Consumption)Tối đa 1500 W; Chế độ chờ 70 W
Nhiệt độ vận hành (Working Temperature)15 – 30 °C
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity)≤ 70%
Điều kiện vận hành (Operating Conditions)Không rung, không bụi, không nhiễu điện từ mạnh, không khí ăn mòn, không có luồng khí trong phòng thí nghiệm
Kích thước (Dimensions H×W×D)435 × 900 × 600 mm
Khối lượng (Weight)120 kg