Thông sốGiá trị
Dải số sóng (Wavenumber Range)7800 – 350 cm⁻¹
Độ phân giải (Resolution)0.85 cm⁻¹ – phục vụ phân tích phổ chính xác
Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (SNR)> 20.000:1 (RMS, tại 2100–2200 cm⁻¹, độ phân giải 4 cm⁻¹, quét trong 1 phút)
Độ chính xác số sóng (Wavenumber Accuracy)± 0.01 cm⁻¹ – đảm bảo độ lặp lại tin cậy
Bộ giao thoa (Interferometer)Michelson dạng gương khối lập phương độ chính xác cao, cho hiệu suất phổ ổn định và chính xác
Bộ tách chùm tia (Beam Splitter)KBr phủ Ge đa lớp – tăng độ bền và hiệu suất truyền sáng
Bộ dò (Detector)Bộ dò nhiệt điện (pyroelectric) độ nhạy cao (tiêu chuẩn)
Nguồn hồng ngoại (IR Source)Nguồn hồng ngoại công suất cao, tuổi thọ dài, làm mát bằng không khí, phát sáng ổn định
Tốc độ quét (Scanning Speed)Điều khiển bằng vi xử lý, cho phép lựa chọn nhiều tốc độ quét khác nhau
Phần mềm (Software)Phần mềm trạm làm việc FTOS Suite, tương thích với tất cả các phiên bản Windows
Giao diện (Interface)Kết nối kép: Ethernet và Wi-Fi không dây
Đầu ra dữ liệu (Data Output)Hỗ trợ định dạng dữ liệu tiêu chuẩn, tạo và xuất báo cáo tự động
Chẩn đoán trạng thái (Status Diagnosis)Tự kiểm tra khi khởi động, giám sát thời gian thực nhiệt độ, độ ẩm và cảnh báo hệ thống
Chứng nhận (Certification)CE – tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn
Điều kiện vận hành (Operating Conditions)Nhiệt độ: 10°C – 30°C; Độ ẩm: < 60%
Nguồn điện (Power Supply)AC 220V ±22V, 50Hz ±1Hz
Kích thước (D×R×C)490 × 420 × 240 mm
Khối lượng (Weight)23.2 kg
Phụ kiện tiêu chuẩn (Accessories)Giá giữ mẫu truyền qua (có thể mở rộng với phụ kiện tùy chọn)