Thông sốGiá trị
Tốc độ tối đa (Maximum Speed)4,000 rpm
Lực ly tâm tối đa (Maximum RCF)2,000 × g
Dung tích tối đa (Maximum Capacity)12 × 7 ml
Khoảng thời gian (Timer Range)0–99 phút
Chuyển đổi RCF/RPM (RCF/RPM Conversion)Có hỗ trợ
Độ ồn (Noise Level)55 dB(A)
Kiểm soát nhiệt độ (Temperature Control)Môi trường (Không làm lạnh)
Chế độ tăng/giảm tốc (Acceleration/Deceleration)10 mức
Độ chính xác tốc độ (Speed Accuracy)± 20 rpm
Nguồn điện (Power Supply)AC 220V/110V, 50Hz/60Hz
Kích thước (WxDxH)485 × 320 × 255 mm
Trọng lượng tịnh (Net Weight)24 kg