Thông sốGiá trị
Tốc độ tối đa (Max. Speed)4.000 vòng/phút (rpm)
Lực ly tâm tối đa (Max. RCF)2.250 × g
Dung tích tối đa (Max. Capacity)6 × 50 ml
Khoảng thời gian (Time Range)0 – 99 phút
Chuyển đổi RPM/RCF (RPM/RCF Convert)Có hỗ trợ
Độ ồn (Noise Level)≤ 45 dB(A)
Nhiệt độ (Temperature)Môi trường (không làm lạnh)
Chế độ tăng/giảm tốc (Acc/Dec)10 mức
Độ chính xác tốc độ (Speed Accuracy)± 10 vòng/phút
Nguồn điện (Voltage / Frequency)AC 220V / 110V, 50Hz / 60Hz
Kích thước (W × D × H)485 × 320 × 255 mm
Trọng lượng tịnh / tổng (Net / Gross Weight)18 kg / 21 kg