Thông sốGiá trị
Tốc độ tối đa (Max. Speed)5000 rpm
Lực ly tâm tối đa (Max. RCF)4730 × g
Dung tích tối đa (Max. Capacity)4 × 800 ml (4 × 450 ml blood bags)
Khoảng thời gian (Time Range)0 ~ 99h 59min
Chuyển đổi RPM/RCF (RPM/RCF Convert)Yes
Độ ồn (Noise)≤ 65 dB(A)
Phạm vi nhiệt độ (Temperature Range)-20°C ~ +40°C
Tăng/Giảm tốc (Acceleration/Deceleration)10 levels
Độ chính xác tốc độ (Speed Accuracy)± 20 r/min
Độ chính xác nhiệt độ (Temperature Accuracy)± 1°C
Nguồn điện (Power Supply)AC 220V/110V, 50Hz/60Hz
Kích thước (Dimensions – W×D×H)700 × 715 × 420 mm
Trọng lượng tịnh (Net Weight)125 kg